| 1俺YÊM |
|---|
|
Hán Việt :YÊM
Onyomi :エン
Kunyomi :おれ:tôi, tao
Ví Dụ :
|
| 2宴Yến |
|---|
|
Hán Việt :Yến
Onyomi :エン / ウタ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Yến tiệc
Ví Dụ :宴会 = YẾN-HỘI : bữa tiệc
|
| 3晏Yến |
|---|
|
Hán Việt :Yến
Onyomi :アン
Kunyomi :おそ.い
Tiếng Việt :Muộn, yên tĩnh , bộ ( mặt trời )
Ví Dụ :0
|
| 4掲Yết |
|---|
|
Hán Việt :Yết
Onyomi :ケイ
Kunyomi :かか.げる
Tiếng Việt :Yết thị
Ví Dụ :掲示 = YẾT-KÌ : yết thị
|
| 5謁Yết |
|---|
|
Hán Việt :Yết
Onyomi :エツ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Yết kiến
Ví Dụ :0
|
| 6駄Đà |
|---|
|
Hán Việt :Đà
Onyomi :ダ / タ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Thồ hàng
Ví Dụ :下駄 = HẠ-ĐÀ : guốc
|
| 7逮Đãi |
|---|
|
Hán Việt :Đãi
Onyomi :タイ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Đuổi bắt
Ví Dụ :0
|
| 8怠Đãi |
|---|
|
Hán Việt :Đãi
Onyomi :タイ
Kunyomi :おこた.る / なま.ける
Tiếng Việt :Lười biếng
Ví Dụ :怠る = ĐÃI : tốt lên
|
| 9黛Đại |
|---|
|
Hán Việt :Đại
Onyomi :タイ
Kunyomi :まゆずみ
Tiếng Việt :Lông mày đen
Ví Dụ :0
|
| 10胆Đảm |
|---|
|
Hán Việt :Đảm
Onyomi :タン / キ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Can đảm
Ví Dụ :0
|