Hán Tự Bài 120
1俺YÊM
Hán Việt :YÊM
Onyomi :エン
Kunyomi :おれ:tôi, tao
Tiếng Việt :
Ví Dụ :
Cách Viết :
Bài Tập :      
2宴Yến
Hán Việt :Yến
Onyomi :エン / ウタ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Yến tiệc
Ví Dụ :宴会 = YẾN-HỘI : bữa tiệc
Cách Viết :
Bài Tập :      
3晏Yến
Hán Việt :Yến
Onyomi :アン
Kunyomi :おそ.い
Tiếng Việt :Muộn, yên tĩnh , bộ ( mặt trời )
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
4掲Yết
Hán Việt :Yết
Onyomi :ケイ
Kunyomi :かか.げる
Tiếng Việt :Yết thị
Ví Dụ :掲示 = YẾT-KÌ : yết thị
Cách Viết :
Bài Tập :      
5謁Yết
Hán Việt :Yết
Onyomi :エツ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Yết kiến
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
6駄Đà
Hán Việt :Đà
Onyomi :ダ / タ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Thồ hàng
Ví Dụ :下駄 = HẠ-ĐÀ : guốc
Cách Viết :
Bài Tập :      
7逮Đãi
Hán Việt :Đãi
Onyomi :タイ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Đuổi bắt
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
8怠Đãi
Hán Việt :Đãi
Onyomi :タイ
Kunyomi :おこた.る / なま.ける
Tiếng Việt :Lười biếng
Ví Dụ :怠る = ĐÃI : tốt lên
Cách Viết :
Bài Tập :      
9黛Đại
Hán Việt :Đại
Onyomi :タイ
Kunyomi :まゆずみ
Tiếng Việt :Lông mày đen
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
10胆Đảm
Hán Việt :Đảm
Onyomi :タン / キ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Can đảm
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
<Bài 119   ●●   Bài 121 >  
 X 
 X 

Tiếng Nhật 360


Producted by "tiengnhat360.xyz"