| 1診Chẩn |
|---|
|
Hán Việt :Chẩn
Onyomi :シン
Kunyomi :み.る
Tiếng Việt :Chẩn đoán
Ví Dụ :診る = CHẨN : xem nhẹ
|
| 2執Chấp |
|---|
|
Hán Việt :Chấp
Onyomi :シツ / シュウ / ト
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Cố chấp
Ví Dụ :執筆 = CHẤP-BÚT : việc viết văn
|
| 3珠Châu |
|---|
|
Hán Việt :Châu
Onyomi :シュ / タ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Châu ngọc
Ví Dụ :0
|
| 4洲Châu |
|---|
|
Hán Việt :Châu
Onyomi :シュウ / ス
Kunyomi :しま
Tiếng Việt :Lục địa , bãi cát , hải đảo, đất nước
Ví Dụ :0
|
| 5製Chế |
|---|
|
Hán Việt :Chế
Onyomi :セイ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Chế tạo
Ví Dụ :作製 = TÁC-CHẾ : sự sản xuất
|
| 6匁Chỉ |
|---|
|
Hán Việt :Chỉ
Onyomi :ー
Kunyomi :もんめ / め / ひゃくめ
Tiếng Việt :Đơn vị đo khối lượng
Ví Dụ :0
|
| 7芝Chi |
|---|
|
Hán Việt :Chi
Onyomi :シ / シ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Cỏ
Ví Dụ :芝居 = CHI-CƯ : trò hề
|
| 8肢Chi |
|---|
|
Hán Việt :Chi
Onyomi :シ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Tay chân, tứ chi
Ví Dụ :0
|
| 9志Chí |
|---|
|
Hán Việt :Chí
Onyomi :シ / シリング / ココロザ
Kunyomi :こころざ.す
Tiếng Việt :Ý chí, chí nguyện
Ví Dụ :0
|
| 10至Chí |
|---|
|
Hán Việt :Chí
Onyomi :シ / イタ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Đến
Ví Dụ :至る = CHÍ : đến nơi
|