Hán Tự Bài 119
1蹴XÚC
Hán Việt :XÚC
Onyomi :シュク、シュウ
Kunyomi :け.る:đá, cự tuyệt
Tiếng Việt :
Ví Dụ :
Cách Viết :
Bài Tập :      
2沖Xung
Hán Việt :Xung
Onyomi :チュウ
Kunyomi :おき / おきつ / ちゅう.する / わく
Tiếng Việt :Ngoài khơi
Ví Dụ :沖 = XUNG : biển khơi
Cách Viết :
Bài Tập :      
3衝Xung
Hán Việt :Xung
Onyomi :ショウ
Kunyomi :つ.く
Tiếng Việt :Xung đột, xung kích
Ví Dụ :衝突 = XUNG-ĐỘT : sự xung khắc
Cách Viết :
Bài Tập :      
4称Xưng
Hán Việt :Xưng
Onyomi :ショウ / ホメ
Kunyomi :たた.える / とな.える / あ.げる / かな.う / はか.り / はか.る
Tiếng Việt :Xưng tên, danh xưng
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
5唱Xướng
Hán Việt :Xướng
Onyomi :ショウ
Kunyomi :とな.える
Tiếng Việt :Đề xướng
Ví Dụ :合唱 = HỢP-XƯỚNG : xướng hoạ
Cách Viết :
Bài Tập :      
6昌Xương
Hán Việt :Xương
Onyomi :ショウ / サカ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Thịnh vượng , tươi sáng, rõ ràng
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
7菖Xương
Hán Việt :Xương
Onyomi :ショウ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Mống mắt
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
8炊Xuy
Hán Việt :Xuy
Onyomi :スイ / -ダ
Kunyomi :た.く
Tiếng Việt :Nấu cơm
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
9栓Xuyên
Hán Việt :Xuyên
Onyomi :セン
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Then cài
Ví Dụ :栓 = XUYÊN : nút
Cách Viết :
Bài Tập :      
10伊Y
Hán Việt :Y
Onyomi :イ / カ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Ý , mà một
Ví Dụ :伊井 = Y-TỈNH
Cách Viết :
Bài Tập :      
<Bài 118   ●●   Bài 120 >  
 X 
 X 

Tiếng Nhật 360


Producted by "tiengnhat360.xyz"