| 1蹴XÚC |
|---|
|
Hán Việt :XÚC
Onyomi :シュク、シュウ
Kunyomi :け.る:đá, cự tuyệt
Ví Dụ :
|
| 2沖Xung |
|---|
|
Hán Việt :Xung
Onyomi :チュウ
Kunyomi :おき / おきつ / ちゅう.する / わく
Tiếng Việt :Ngoài khơi
Ví Dụ :沖 = XUNG : biển khơi
|
| 3衝Xung |
|---|
|
Hán Việt :Xung
Onyomi :ショウ
Kunyomi :つ.く
Tiếng Việt :Xung đột, xung kích
Ví Dụ :衝突 = XUNG-ĐỘT : sự xung khắc
|
| 4称Xưng |
|---|
|
Hán Việt :Xưng
Onyomi :ショウ / ホメ
Kunyomi :たた.える / とな.える / あ.げる / かな.う / はか.り / はか.る
Tiếng Việt :Xưng tên, danh xưng
Ví Dụ :0
|
| 5唱Xướng |
|---|
|
Hán Việt :Xướng
Onyomi :ショウ
Kunyomi :とな.える
Tiếng Việt :Đề xướng
Ví Dụ :合唱 = HỢP-XƯỚNG : xướng hoạ
|
| 6昌Xương |
|---|
|
Hán Việt :Xương
Onyomi :ショウ / サカ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Thịnh vượng , tươi sáng, rõ ràng
Ví Dụ :0
|
| 7菖Xương |
|---|
|
Hán Việt :Xương
Onyomi :ショウ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Mống mắt
Ví Dụ :0
|
| 8炊Xuy |
|---|
|
Hán Việt :Xuy
Onyomi :スイ / -ダ
Kunyomi :た.く
Tiếng Việt :Nấu cơm
Ví Dụ :0
|
| 9栓Xuyên |
|---|
|
Hán Việt :Xuyên
Onyomi :セン
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Then cài
Ví Dụ :栓 = XUYÊN : nút
|
| 10伊Y |
|---|
|
Hán Việt :Y
Onyomi :イ / カ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Ý , mà một
Ví Dụ :伊井 = Y-TỈNH
|