| 1燦Xán |
|---|
|
Hán Việt :Xán
Onyomi :サン
Kunyomi :さん.たる / あき.らか / きらめ.く / きら.めく
Tiếng Việt :Rực rỡ
Ví Dụ :0
|
| 2巧Xảo |
|---|
|
Hán Việt :Xảo
Onyomi :コウ / ウマ
Kunyomi :たく.み / たく.む
Tiếng Việt :Tinh xảo
Ví Dụ :巧妙 = XẢO-DIỆU : khéo léo
|
| 3企Xí |
|---|
|
Hán Việt :Xí
Onyomi :キ
Kunyomi :くわだ.てる
Tiếng Việt :Xí nghiệp, xí hoạch
Ví Dụ :企業 = XÍ-NGHIỆP : cơ sở
|
| 4尺Xích |
|---|
|
Hán Việt :Xích
Onyomi :シャ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Thước
Ví Dụ :0
|
| 5斥Xích |
|---|
|
Hán Việt :Xích
Onyomi :セキ
Kunyomi :しりぞ.ける
Tiếng Việt :Bài xích
Ví Dụ :0
|
| 6枢Xu |
|---|
|
Hán Việt :Xu
Onyomi :スウ / シュ
Kunyomi :とぼそ / からくり
Tiếng Việt :Chốt cửa
Ví Dụ :0
|
| 7臭Xú |
|---|
|
Hán Việt :Xú
Onyomi :シュウ
Kunyomi :くさ.い / -くさ.い / にお.う / にお.い
Tiếng Việt :Mùi thối, xú khí
Ví Dụ :臭い = XÚ : hôi thối
|
| 8醜Xú |
|---|
|
Hán Việt :Xú
Onyomi :シュウ
Kunyomi :みにく.い / しこ
Tiếng Việt :Xấu xí
Ví Dụ :醜い = XÚ : xấu xí
|
| 9椿Xuân |
|---|
|
Hán Việt :Xuân
Onyomi :チン / チュン / ツバ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Cây sơn trà
Ví Dụ :0
|
| 10促Xúc |
|---|
|
Hán Việt :Xúc
Onyomi :ソク
Kunyomi :うなが.す
Tiếng Việt :Xúc tiến
Ví Dụ :促す = XÚC : thúc giục
|