Hán Tự Bài 118
1燦Xán
Hán Việt :Xán
Onyomi :サン
Kunyomi :さん.たる / あき.らか / きらめ.く / きら.めく
Tiếng Việt :Rực rỡ
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
2巧Xảo
Hán Việt :Xảo
Onyomi :コウ / ウマ
Kunyomi :たく.み / たく.む
Tiếng Việt :Tinh xảo
Ví Dụ :巧妙 = XẢO-DIỆU : khéo léo
Cách Viết :
Bài Tập :      
3企Xí
Hán Việt :Xí
Onyomi :キ
Kunyomi :くわだ.てる
Tiếng Việt :Xí nghiệp, xí hoạch
Ví Dụ :企業 = XÍ-NGHIỆP : cơ sở
Cách Viết :
Bài Tập :      
4尺Xích
Hán Việt :Xích
Onyomi :シャ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Thước
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
5斥Xích
Hán Việt :Xích
Onyomi :セキ
Kunyomi :しりぞ.ける
Tiếng Việt :Bài xích
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
6枢Xu
Hán Việt :Xu
Onyomi :スウ / シュ
Kunyomi :とぼそ / からくり
Tiếng Việt :Chốt cửa
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
7臭Xú
Hán Việt :Xú
Onyomi :シュウ
Kunyomi :くさ.い / -くさ.い / にお.う / にお.い
Tiếng Việt :Mùi thối, xú khí
Ví Dụ :臭い = XÚ : hôi thối
Cách Viết :
Bài Tập :      
8醜Xú
Hán Việt :Xú
Onyomi :シュウ
Kunyomi :みにく.い / しこ
Tiếng Việt :Xấu xí
Ví Dụ :醜い = XÚ : xấu xí
Cách Viết :
Bài Tập :      
9椿Xuân
Hán Việt :Xuân
Onyomi :チン / チュン / ツバ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Cây sơn trà
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
10促Xúc
Hán Việt :Xúc
Onyomi :ソク
Kunyomi :うなが.す
Tiếng Việt :Xúc tiến
Ví Dụ :促す = XÚC : thúc giục
Cách Viết :
Bài Tập :      
<Bài 117   ●●   Bài 119 >  
 X 
 X 

Tiếng Nhật 360


Producted by "tiengnhat360.xyz"