| 1妄Vọng |
|---|
|
Hán Việt :Vọng
Onyomi :モウ / ボウ
Kunyomi :みだ.りに
Tiếng Việt :Sằng, càn, vô căn cứ
Ví Dụ :0
|
| 2侮Vũ |
|---|
|
Hán Việt :Vũ
Onyomi :ブ
Kunyomi :あなど.る / あなず.る
Tiếng Việt :Sỉ nhục, vũ nhục
Ví Dụ :0
|
| 3霧Vụ |
|---|
|
Hán Việt :Vụ
Onyomi :ム / ボウ / ブ
Kunyomi :きり
Tiếng Việt :Sương mù
Ví Dụ :霧 = VỤ
|
| 4旺Vượng |
|---|
|
Hán Việt :Vượng
Onyomi :オウ / キョウ / ゴウ
Kunyomi :かがや.き / うつくし.い / さかん
Tiếng Việt :Phát triển, thành công , xinh đẹp , mạnh mẽ
Ví Dụ :0
|
| 5舎Xá |
|---|
|
Hán Việt :Xá
Onyomi :シャ / セキ / ヤド
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Cư xá
Ví Dụ :田舎 = ĐIỀN-XÁ : thôn quê
|
| 6赦Xá |
|---|
|
Hán Việt :Xá
Onyomi :シャ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Tha thứ, dung xá, xá tội
Ví Dụ :0
|
| 7蛇Xà |
|---|
|
Hán Việt :Xà
Onyomi :ジャ / ダ / イ / ヤ / ヘ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Con rắn
Ví Dụ :蛇口 = XÀ-KHẨU : rô
|
| 8射Xạ |
|---|
|
Hán Việt :Xạ
Onyomi :シャ
Kunyomi :い.る / さ.す
Tiếng Việt :Xạ thủ
Ví Dụ :注射 = CHÚ-XẠ : sự tiêm
|
| 9殻Xác |
|---|
|
Hán Việt :Xác
Onyomi :カク / コク / バイ
Kunyomi :から / がら
Tiếng Việt :Vỏ
Ví Dụ :貝殻 = BỐI-XÁC : vỏ sò
|
| 10侵Xâm |
|---|
|
Hán Việt :Xâm
Onyomi :シン
Kunyomi :おか.す
Tiếng Việt :Xâm lược
Ví Dụ :侵す = XÂM : xâm nhập
|