| 1尾Vĩ |
|---|
|
Hán Việt :Vĩ
Onyomi :ビ
Kunyomi :お
Tiếng Việt :Cái đuôi
Ví Dụ :尾 = VĨ : vật có hình đuôi
|
| 2緯Vĩ |
|---|
|
Hán Việt :Vĩ
Onyomi :イ
Kunyomi :よこいと / ぬき
Tiếng Việt :Vĩ độ
Ví Dụ :経緯 = KINH-VĨ
|
| 3為Vi, vị |
|---|
|
Hán Việt :Vi, vị
Onyomi :イ / ナ
Kunyomi :ため / な.る / な.す / す.る / たり / つく.る
Tiếng Việt :Hành vi; vị kỉ
Ví Dụ :為 = VI, VỊ : bởi vì
|
| 4炎Viêm |
|---|
|
Hán Việt :Viêm
Onyomi :エン / ホノ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Lửa lớn
Ví Dụ :0
|
| 5垣Viên |
|---|
|
Hán Việt :Viên
Onyomi :エン / カ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Tường
Ví Dụ :垣根 = VIÊN-CĂN : hàng rào
|
| 6猿Viên |
|---|
|
Hán Việt :Viên
Onyomi :エン / サ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Con khỉ
Ví Dụ :猿 = VIÊN : khỉ
|
| 7援Viện |
|---|
|
Hán Việt :Viện
Onyomi :エン
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Viện trợ
Ví Dụ :援助 = VIỆN-TRỢ : yểm trợ
|
| 8媛Viện |
|---|
|
Hán Việt :Viện
Onyomi :エン
Kunyomi :ひめ
Tiếng Việt :Phụ nữ xinh đẹp , công chúa
Ví Dụ :0
|
| 9詠Vịnh |
|---|
|
Hán Việt :Vịnh
Onyomi :エイ / ウタ
Kunyomi :よ.む
Tiếng Việt :Ngâm thơ, vịnh
Ví Dụ :0
|
| 10網Võng |
|---|
|
Hán Việt :Võng
Onyomi :モウ / ア
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Mạng lưới
Ví Dụ :網 = VÕNG : võng
|