Hán Tự Bài 116
1尾Vĩ
Hán Việt :Vĩ
Onyomi :ビ
Kunyomi :お
Tiếng Việt :Cái đuôi
Ví Dụ :尾 = VĨ : vật có hình đuôi
Cách Viết :
Bài Tập :      
2緯Vĩ
Hán Việt :Vĩ
Onyomi :イ
Kunyomi :よこいと / ぬき
Tiếng Việt :Vĩ độ
Ví Dụ :経緯 = KINH-VĨ
Cách Viết :
Bài Tập :      
3為Vi, vị
Hán Việt :Vi, vị
Onyomi :イ / ナ
Kunyomi :ため / な.る / な.す / す.る / たり / つく.る
Tiếng Việt :Hành vi; vị kỉ
Ví Dụ :為 = VI, VỊ : bởi vì
Cách Viết :
Bài Tập :      
4炎Viêm
Hán Việt :Viêm
Onyomi :エン / ホノ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Lửa lớn
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
5垣Viên
Hán Việt :Viên
Onyomi :エン / カ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Tường
Ví Dụ :垣根 = VIÊN-CĂN : hàng rào
Cách Viết :
Bài Tập :      
6猿Viên
Hán Việt :Viên
Onyomi :エン / サ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Con khỉ
Ví Dụ :猿 = VIÊN : khỉ
Cách Viết :
Bài Tập :      
7援Viện
Hán Việt :Viện
Onyomi :エン
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Viện trợ
Ví Dụ :援助 = VIỆN-TRỢ : yểm trợ
Cách Viết :
Bài Tập :      
8媛Viện
Hán Việt :Viện
Onyomi :エン
Kunyomi :ひめ
Tiếng Việt :Phụ nữ xinh đẹp , công chúa
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
9詠Vịnh
Hán Việt :Vịnh
Onyomi :エイ / ウタ
Kunyomi :よ.む
Tiếng Việt :Ngâm thơ, vịnh
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
10網Võng
Hán Việt :Võng
Onyomi :モウ / ア
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Mạng lưới
Ví Dụ :網 = VÕNG : võng
Cách Viết :
Bài Tập :      
<Bài 115   ●●   Bài 117 >  
 X 
 X 

Tiếng Nhật 360


Producted by "tiengnhat360.xyz"