| 1尉Úy |
|---|
|
Hán Việt :Úy
Onyomi :イ / ジョウ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Cấp úy, trung úy
Ví Dụ :0
|
| 2倭Uy |
|---|
|
Hán Việt :Uy
Onyomi :ワ / イ / シタガ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Yamato , Nhật Bản cổ đại
Ví Dụ :0
|
| 3苑Uyển |
|---|
|
Hán Việt :Uyển
Onyomi :エン / オン / ウ
Kunyomi :その
Tiếng Việt :Vườn , trang trại , công viên
Ví Dụ :0
|
| 4宛UYỂN |
|---|
|
Hán Việt :UYỂN
Onyomi :エン
Kunyomi :Nhỏ bé
あ.てる:viết (thư)
Ví Dụ :
|
| 5紋Văn |
|---|
|
Hán Việt :Văn
Onyomi :モ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Hoa văn
Ví Dụ :0
|
| 6蚊Văn |
|---|
|
Hán Việt :Văn
Onyomi :ブン
Kunyomi :か
Tiếng Việt :Con muỗi
Ví Dụ :蚊 = VĂN : muỗi
|
| 7韻Vận |
|---|
|
Hán Việt :Vận
Onyomi :イン
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Vần, âm vận
Ví Dụ :0
|
| 8往Vãng |
|---|
|
Hán Việt :Vãng
Onyomi :オウ / ユ
Kunyomi :い.く / いにしえ / さき.に
Tiếng Việt :Vãng lai, dĩ vãng
Ví Dụ :往復 = VÃNG-PHỤC : sự khứ hồi
|
| 9衛Vệ |
|---|
|
Hán Việt :Vệ
Onyomi :エイ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Bảo vệ, vệ tinh, vệ sinh
Ví Dụ :衛星 = VỆ-TINH : vệ tinh
|
| 10微Vi |
|---|
|
Hán Việt :Vi
Onyomi :ビ / カス
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Hiển vi, vi sinh vật
Ví Dụ :微か = VI : thấp thoáng
|