| 1於Ư |
|---|
|
Hán Việt :Ư
Onyomi :オ / ヨ
Kunyomi :おい.て / お.ける / ああ / より
Tiếng Việt :Tại , trong , trên , như cho
Ví Dụ :於 = Ư
|
| 2抑ức |
|---|
|
Hán Việt :ức
Onyomi :ヨク
Kunyomi :おさ.える
Tiếng Việt :ức chế
Ví Dụ :0
|
| 3憶ức |
|---|
|
Hán Việt :ức
Onyomi :オク
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Kí ức
Ví Dụ :記憶 = KÍ-ỨC : ức
|
| 4郁Úc |
|---|
|
Hán Việt :Úc
Onyomi :イ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Tiến bộ văn hóa , nước hoa
Ví Dụ :0
|
| 5擁ủng |
|---|
|
Hán Việt :ủng
Onyomi :ヨウ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :ủng hộ
Ví Dụ :0
|
| 6応ứng |
|---|
|
Hán Việt :ứng
Onyomi :オウ / ヨウ / -ノウ / コタエ
Kunyomi :あた.る / まさに
Tiếng Việt :Đáp ứng, ứng đối, phản ứng
Ví Dụ :応援 = ỨNG-VIỆN : ứng viện
|
| 7鷹Ưng |
|---|
|
Hán Việt :Ưng
Onyomi :ヨウ / オウ
Kunyomi :たか
Tiếng Việt :Chim ưng
Ví Dụ :0
|
| 8憂Ưu |
|---|
|
Hán Việt :Ưu
Onyomi :ユウ / ウ
Kunyomi :うれ.える / うれ.い / う.い
Tiếng Việt :ưu phiền
Ví Dụ :0
|
| 9威Uy |
|---|
|
Hán Việt :Uy
Onyomi :イ / オドカ
Kunyomi :おど.す / おど.し
Tiếng Việt :uy nghi, uy nghiêm
Ví Dụ :威力 = UY-LỰC : thanh thế
|
| 10慰Úy |
|---|
|
Hán Việt :Úy
Onyomi :イ
Kunyomi :なぐさ.める / なぐさ.む
Tiếng Việt :úy lạo, an úy
Ví Dụ :慰める = ÚY : an ủi
|