| 1匠Tượng |
|---|
|
Hán Việt :Tượng
Onyomi :ショウ
Kunyomi :たくみ
Tiếng Việt :Nghệ nhân
Ví Dụ :0
|
| 2翔Tường |
|---|
|
Hán Việt :Tường
Onyomi :ショウ / ト
Kunyomi :かけ.る
Tiếng Việt :Bay lên , bay
Ví Dụ :0
|
| 3就Tựu |
|---|
|
Hán Việt :Tựu
Onyomi :シュウ / ジュ / ツケ
Kunyomi :つ.く
Tiếng Việt :Thành tựu
Ví Dụ :就職 = TỰU-CHỨC : hoạt động tìm kiếm việc của sinh viên năm cuối của nhật
|
| 4酔Túy |
|---|
|
Hán Việt :Túy
Onyomi :スイ
Kunyomi :よ.う / よ.い
Tiếng Việt :Say
Ví Dụ :酔っ払い = TÚY-PHẤT : người say rượu
|
| 5粋Túy |
|---|
|
Hán Việt :Túy
Onyomi :スイ
Kunyomi :いき
Tiếng Việt :Tinh túy
Ví Dụ :粋 = TÚY : tao nhã
|
| 6随Tùy |
|---|
|
Hán Việt :Tùy
Onyomi :ズイ
Kunyomi :まにまに / したが.う
Tiếng Việt :Tùy tùng
Ví Dụ :随筆 = TÙY-BÚT : tùy bút
|
| 7髄Tủy |
|---|
|
Hán Việt :Tủy
Onyomi :ズイ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Xương tủy
Ví Dụ :0
|
| 8宣Tuyên |
|---|
|
Hán Việt :Tuyên
Onyomi :セン / ノタマワ
Kunyomi :のたむ.う
Tiếng Việt :Tuyên bố, tuyên cáo
Ví Dụ :宣伝 = TUYÊN-TRUYỀN : sự tuyên truyền
|
| 9亘Tuyên |
|---|
|
Hán Việt :Tuyên
Onyomi :コウ / カン / モトメ
Kunyomi :わた.る
Tiếng Việt :Nhịp, yêu cầu
Ví Dụ :0
|
| 10幽U |
|---|
|
Hán Việt :U
Onyomi :ユウ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Tối tăm, u tối
Ví Dụ :0
|