| 1松Tùng |
|---|
|
Hán Việt :Tùng
Onyomi :ショウ / マ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Cây tùng, tùng bách
Ví Dụ :0
|
| 2従Tùng |
|---|
|
Hán Việt :Tùng
Onyomi :ジュウ / ショウ / ジュ
Kunyomi :したが.う / したが.える / より
Tiếng Việt :Phục tùng, tùy tùng, tòng thuận
Ví Dụ :従兄弟 = TÙNG-HUYNH-ĐỆ : anh em họ
|
| 3訟Tụng |
|---|
|
Hán Việt :Tụng
Onyomi :ショウ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Tố tụng
Ví Dụ :0
|
| 4嵩Tung |
|---|
|
Hán Việt :Tung
Onyomi :スウ / シュウ / タカ
Kunyomi :かさ / かさ.む
Tiếng Việt :Thể trầm trọng hơn , còn tồi tệ hơn , phát triển cồng kềnh, sưng lên
Ví Dụ :嵩張る = TUNG-TRƯƠNG
|
| 5頌Tụng |
|---|
|
Hán Việt :Tụng
Onyomi :ショウ / ジュ / ヨウ / ホメ
Kunyomi :かたち / たた.える
Tiếng Việt :Khen ngợi
Ví Dụ :0
|
| 6削Tước |
|---|
|
Hán Việt :Tước
Onyomi :サク / ソ
Kunyomi :けず.る / はつ.る
Tiếng Việt :Gọt, tước đoạt
Ví Dụ :削る = TƯỚC : gọt giũa
|
| 7爵Tước |
|---|
|
Hán Việt :Tước
Onyomi :シャク
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Tước hiệu, quan tước
Ví Dụ :0
|
| 8詳Tường |
|---|
|
Hán Việt :Tường
Onyomi :ショウ / ツマビラ
Kunyomi :くわ.しい
Tiếng Việt :Tường tế (chi tiết)
Ví Dụ :詳しい = TƯỜNG : biết rõ
|
| 9祥Tường |
|---|
|
Hán Việt :Tường
Onyomi :ショ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Cát tường
Ví Dụ :0
|
| 10奨Tưởng |
|---|
|
Hán Việt :Tưởng
Onyomi :ショウ / ソウ / ススメ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Tưởng thưởng
Ví Dụ :奨学金 = TƯỞNG-HỌC-KIM : học bổng
|