| 1洵Tuân |
|---|
|
Hán Việt :Tuân
Onyomi :ジュン / シュン
Kunyomi :の.ぶ / まこと.に
Tiếng Việt :Như nhau, sự thật
Ví Dụ :0
|
| 2駿Tuấn |
|---|
|
Hán Việt :Tuấn
Onyomi :シュン / スン / スグレ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Một con ngựa tốt , tốc độ , một người nhanh
Ví Dụ :0
|
| 3峻Tuấn |
|---|
|
Hán Việt :Tuấn
Onyomi :シュン / タカ
Kunyomi :けわ.しい
Tiếng Việt :Cao , dốc
Ví Dụ :0
|
| 4粛Túc |
|---|
|
Hán Việt :Túc
Onyomi :シュク / スク
Kunyomi :つつし.む
Tiếng Việt :Nghiêm túc
Ví Dụ :0
|
| 5俗Tục |
|---|
|
Hán Việt :Tục
Onyomi :ゾク
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Thông tục, tục lệ
Ví Dụ :0
|
| 6即Tức |
|---|
|
Hán Việt :Tức
Onyomi :ソク
Kunyomi :つ.く / つ.ける / すなわ.ち
Tiếng Việt :Tức thì, lập tức, tức là
Ví Dụ :0
|
| 7穂Tuệ |
|---|
|
Hán Việt :Tuệ
Onyomi :スイ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Tai
Ví Dụ :0
|
| 8慧Tuệ |
|---|
|
Hán Việt :Tuệ
Onyomi :ケイ / エ / サト
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Khôn ngoan
Ví Dụ :0
|
| 9彗Tuệ |
|---|
|
Hán Việt :Tuệ
Onyomi :スイ / エ / ケイ / セイ / ホウ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Sao chổi
Ví Dụ :0
|
| 10縦Tung |
|---|
|
Hán Việt :Tung
Onyomi :ジュウ
Kunyomi :たて
Tiếng Việt :Tung hoành, tung độ
Ví Dụ :0
|