| 1脩Tu |
|---|
|
Hán Việt :Tu
Onyomi :シュウ / ホジ
Kunyomi :おさ.める / なが.い
Tiếng Việt :Thịt khô
Ví Dụ :0
|
| 2梓Tử |
|---|
|
Hán Việt :Tử
Onyomi :シ
Kunyomi :あずさ
Tiếng Việt :Cây Catalpa
Ví Dụ :0
|
| 3袖TỤ |
|---|
|
Hán Việt :TỤ
Onyomi :シュウ
Kunyomi :そで:tay áo, túi trong tay áo, cánh (toà nhà)
Ví Dụ :
|
| 4遵Tuân |
|---|
|
Hán Việt :Tuân
Onyomi :ジュン
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Tuân theo, tuân phục
Ví Dụ :0
|
| 5俊Tuấn |
|---|
|
Hán Việt :Tuấn
Onyomi :シュ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Tuấn kiệt, anh tuấn
Ví Dụ :0
|
| 6旬Tuần |
|---|
|
Hán Việt :Tuần
Onyomi :ジュン / シュン
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :10 ngày
Ví Dụ :下旬 = HẠ-TUẦN : hạ tuần
|
| 7巡Tuần |
|---|
|
Hán Việt :Tuần
Onyomi :ジュン
Kunyomi :めぐ.る / めぐ.り
Tiếng Việt :Tuần tra
Ví Dụ :巡査 = TUẦN-TRA : tuần cảnh
|
| 8循Tuần |
|---|
|
Hán Việt :Tuần
Onyomi :ジュン
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Tuần hoàn
Ví Dụ :0
|
| 9殉Tuẫn |
|---|
|
Hán Việt :Tuẫn
Onyomi :ジュン
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Chết vì đạo, tuẫn tiết
Ví Dụ :0
|
| 10詢Tuân |
|---|
|
Hán Việt :Tuân
Onyomi :ジュン / シュン
Kunyomi :はか.る / まこと
Tiếng Việt :Tham khảo ý kiến
Ví Dụ :0
|