Hán Tự Bài 110
1脩Tu
Hán Việt :Tu
Onyomi :シュウ / ホジ
Kunyomi :おさ.める / なが.い
Tiếng Việt :Thịt khô
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
2梓Tử
Hán Việt :Tử
Onyomi :シ
Kunyomi :あずさ
Tiếng Việt :Cây Catalpa
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
3袖TỤ
Hán Việt :TỤ
Onyomi :シュウ
Kunyomi :そで:tay áo, túi trong tay áo, cánh (toà nhà)
Tiếng Việt :
Ví Dụ :
Cách Viết :
Bài Tập :      
4遵Tuân
Hán Việt :Tuân
Onyomi :ジュン
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Tuân theo, tuân phục
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
5俊Tuấn
Hán Việt :Tuấn
Onyomi :シュ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Tuấn kiệt, anh tuấn
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
6旬Tuần
Hán Việt :Tuần
Onyomi :ジュン / シュン
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :10 ngày
Ví Dụ :下旬 = HẠ-TUẦN : hạ tuần
Cách Viết :
Bài Tập :      
7巡Tuần
Hán Việt :Tuần
Onyomi :ジュン
Kunyomi :めぐ.る / めぐ.り
Tiếng Việt :Tuần tra
Ví Dụ :巡査 = TUẦN-TRA : tuần cảnh
Cách Viết :
Bài Tập :      
8循Tuần
Hán Việt :Tuần
Onyomi :ジュン
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Tuần hoàn
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
9殉Tuẫn
Hán Việt :Tuẫn
Onyomi :ジュン
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Chết vì đạo, tuẫn tiết
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
10詢Tuân
Hán Việt :Tuân
Onyomi :ジュン / シュン
Kunyomi :はか.る / まこと
Tiếng Việt :Tham khảo ý kiến
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
<Bài 109   ●●   Bài 111 >  
 X 
 X 

Tiếng Nhật 360


Producted by "tiengnhat360.xyz"