| 1級Cấp |
|---|
|
Hán Việt :Cấp
Onyomi :キュ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Sơ cấp, trung cấp, cao cấp
Ví Dụ :階級 = GIAI-CẤP : vai
|
| 2及Cập |
|---|
|
Hán Việt :Cập
Onyomi :キュウ / オヨボ
Kunyomi :およ.ぶ / およ.び / および
Tiếng Việt :Phổ cập
Ví Dụ :及ぼす = CẬP : gây (ảnh hưởng, hại)
|
| 3吉Cát |
|---|
|
Hán Việt :Cát
Onyomi :キチ / キツ / ヨ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Tốt lành, cát tường
Ví Dụ :0
|
| 4拘Câu |
|---|
|
Hán Việt :Câu
Onyomi :コウ
Kunyomi :かか.わる
Tiếng Việt :Câu thúc
Ví Dụ :拘束 = CÂU-THÚC : sự câu thúc
|
| 5溝Câu |
|---|
|
Hán Việt :Câu
Onyomi :コウ / ミ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Mương nhỏ
Ví Dụ :溝 = CÂU : rãnh
|
| 6購Cấu |
|---|
|
Hán Việt :Cấu
Onyomi :コウ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Mua
Ví Dụ :購読 = CẤU-ĐỌC : việc đặt mua báo
|
| 7駒Câu |
|---|
|
Hán Việt :Câu
Onyomi :ク
Kunyomi :こま
Tiếng Việt :Ngựa , ngựa, ngựa non
Ví Dụ :0
|
| 8毬Cầu |
|---|
|
Hán Việt :Cầu
Onyomi :キュウ
Kunyomi :いが / まり
Tiếng Việt :Burr , bóng
Ví Dụ :0
|
| 9枕CHẨM |
|---|
|
Hán Việt :CHẨM
Onyomi :チン、シン
Kunyomi :まくら:cái gối
Ví Dụ :
|
| 10振Chấn |
|---|
|
Hán Việt :Chấn
Onyomi :シン / フル
Kunyomi :ふ.る / ぶ.る / ふ.り / -ぶ.り
Tiếng Việt :Chấn động
Ví Dụ :振り仮名 = CHẤN-GIẢ-DANH : những kana được gắn theo chữ ghi ý
|