| 1賜Tứ |
|---|
|
Hán Việt :Tứ
Onyomi :シ
Kunyomi :たまわ.る / たま.う / たも.う
Tiếng Việt :Ban tặng
Ví Dụ :0
|
| 2徐Từ |
|---|
|
Hán Việt :Từ
Onyomi :ジョ
Kunyomi :おもむ.ろに
Tiếng Việt :Từ từ
Ví Dụ :0
|
| 3磁Từ |
|---|
|
Hán Việt :Từ
Onyomi :ジ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Từ tính, từ trường
Ví Dụ :磁石 = TỪ-THẠCH : quặng sắt từ
|
| 4慈Từ |
|---|
|
Hán Việt :Từ
Onyomi :ジ / イツクシ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Từ bi, nhân từ
Ví Dụ :0
|
| 5紫Tử |
|---|
|
Hán Việt :Tử
Onyomi :シ / ムラサ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Tử ngoại
Ví Dụ :紫 = TỬ : tím
|
| 6序Tự |
|---|
|
Hán Việt :Tự
Onyomi :ジョ / ツイ
Kunyomi :つい.で
Tiếng Việt :Trình tự
Ví Dụ :0
|
| 7飼Tự |
|---|
|
Hán Việt :Tự
Onyomi :シ / カ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Nuôi
Ví Dụ :飼う = TỰ : chăn
|
| 8叙Tự |
|---|
|
Hán Việt :Tự
Onyomi :ジョ
Kunyomi :つい.ず / ついで
Tiếng Việt :Kể lại
Ví Dụ :0
|
| 9嗣Tự |
|---|
|
Hán Việt :Tự
Onyomi :ー
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Thừa kế
Ví Dụ :0
|
| 10須Tu |
|---|
|
Hán Việt :Tu
Onyomi :ス / シュ / モトメ
Kunyomi :すべから.く / すべし / ひげ / まつ / もち.いる
Tiếng Việt :Nên , bằng mọi phương tiện , thiết
Ví Dụ :0
|