Hán Tự Bài 109
1賜Tứ
Hán Việt :Tứ
Onyomi :シ
Kunyomi :たまわ.る / たま.う / たも.う
Tiếng Việt :Ban tặng
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
2徐Từ
Hán Việt :Từ
Onyomi :ジョ
Kunyomi :おもむ.ろに
Tiếng Việt :Từ từ
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
3磁Từ
Hán Việt :Từ
Onyomi :ジ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Từ tính, từ trường
Ví Dụ :磁石 = TỪ-THẠCH : quặng sắt từ
Cách Viết :
Bài Tập :      
4慈Từ
Hán Việt :Từ
Onyomi :ジ / イツクシ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Từ bi, nhân từ
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
5紫Tử
Hán Việt :Tử
Onyomi :シ / ムラサ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Tử ngoại
Ví Dụ :紫 = TỬ : tím
Cách Viết :
Bài Tập :      
6序Tự
Hán Việt :Tự
Onyomi :ジョ / ツイ
Kunyomi :つい.で
Tiếng Việt :Trình tự
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
7飼Tự
Hán Việt :Tự
Onyomi :シ / カ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Nuôi
Ví Dụ :飼う = TỰ : chăn
Cách Viết :
Bài Tập :      
8叙Tự
Hán Việt :Tự
Onyomi :ジョ
Kunyomi :つい.ず / ついで
Tiếng Việt :Kể lại
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
9嗣Tự
Hán Việt :Tự
Onyomi :ー
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Thừa kế
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
10須Tu
Hán Việt :Tu
Onyomi :ス / シュ / モトメ
Kunyomi :すべから.く / すべし / ひげ / まつ / もち.いる
Tiếng Việt :Nên , bằng mọi phương tiện , thiết
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
<Bài 108   ●●   Bài 110 >  
 X 
 X 

Tiếng Nhật 360


Producted by "tiengnhat360.xyz"