| 1抽Trừu |
|---|
|
Hán Việt :Trừu
Onyomi :チュウ
Kunyomi :ひき-
Tiếng Việt :Trừu tượng
Ví Dụ :抽象 = TRỪU-TƯỢNG : sự trừu tượng
|
| 2紬Trừu |
|---|
|
Hán Việt :Trừu
Onyomi :チュウ
Kunyomi :つむぎ / つむ.ぐ
Tiếng Việt :Pongee ( một miếng vải lụa thắt nút )
Ví Dụ :0
|
| 3墜Trụy |
|---|
|
Hán Việt :Trụy
Onyomi :ツイ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Rơi, trụy lạc
Ví Dụ :0
|
| 4椎Truy |
|---|
|
Hán Việt :Truy
Onyomi :ツイ / スイ / ウ
Kunyomi :つち
Tiếng Việt :Sồi , vồ
Ví Dụ :0
|
| 5修Tu |
|---|
|
Hán Việt :Tu
Onyomi :シュウ / シュ / オサマ
Kunyomi :おさ.める
Tiếng Việt :Tu sửa, tu chính, tu luyện
Ví Dụ :修正 = TU-CHÁNH : sự tu sửa
|
| 6秀Tú |
|---|
|
Hán Việt :Tú
Onyomi :シュウ / ヒイデ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :ưu tú, tuấn tú
Ví Dụ :0
|
| 7囚Tù |
|---|
|
Hán Việt :Tù
Onyomi :シュウ
Kunyomi :とら.われる
Tiếng Việt :Tù nhân
Ví Dụ :0
|
| 8姿Tư |
|---|
|
Hán Việt :Tư
Onyomi :シ / スガ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Tư thế, tư dung, tư sắc
Ví Dụ :姿勢 = TƯ-THẾ : tư thế
|
| 9諮Tư |
|---|
|
Hán Việt :Tư
Onyomi :シ
Kunyomi :はか.る
Tiếng Việt :Tư vấn
Ví Dụ :0
|
| 10滋Tư |
|---|
|
Hán Việt :Tư
Onyomi :ー
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Phồn thịnh
Ví Dụ :0
|