Hán Tự Bài 107
1忠Trung
Hán Việt :Trung
Onyomi :チュ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Trung thành, trung thực
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
2衷Trung
Hán Việt :Trung
Onyomi :チュウ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :ở giữa
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
3塚Trủng
Hán Việt :Trủng
Onyomi :チョウ / -ヅ
Kunyomi :つか
Tiếng Việt :Đống đất
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
4徴Trưng
Hán Việt :Trưng
Onyomi :チョウ / チ
Kunyomi :しるし
Tiếng Việt :Đặc trưng, tượng trưng
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
5懲Trừng
Hán Việt :Trừng
Onyomi :チョウ
Kunyomi :こ.りる / こ.らす / こ.らしめる
Tiếng Việt :Trừng phạt
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
6澄Trừng
Hán Việt :Trừng
Onyomi :チョウ / -スマ
Kunyomi :す.む / す.ます
Tiếng Việt :Trong, rõ
Ví Dụ :澄む = TRỪNG : trở nên trong sạch
Cách Viết :
Bài Tập :      
7張Trương
Hán Việt :Trương
Onyomi :チョウ / -バ
Kunyomi :は.る / -は.り
Tiếng Việt :Chủ trương, khai trương
Ví Dụ :威張る = UY-TRƯƠNG : kiêu ngạo
Cách Viết :
Bài Tập :      
8帳Trướng
Hán Việt :Trướng
Onyomi :チョウ
Kunyomi :とばり
Tiếng Việt :Sổ
Ví Dụ :通帳 = THÔNG-TRƯỚNG : thẻ
Cách Viết :
Bài Tập :      
9脹Trướng
Hán Việt :Trướng
Onyomi :チョウ
Kunyomi :は.れる / ふく.らむ / ふく.れる
Tiếng Việt :Nở ra, bành trướng
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
10丈TRƯỢNG
Hán Việt :TRƯỢNG
Onyomi :ジョウ
Kunyomi :10 thước ta (3 mét) たけ:chiều cao người
Tiếng Việt :
Ví Dụ :
Cách Viết :
Bài Tập :      
<Bài 106   ●●   Bài 108 >  
 X 
 X 

Tiếng Nhật 360


Producted by "tiengnhat360.xyz"