| 1忠Trung |
|---|
|
Hán Việt :Trung
Onyomi :チュ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Trung thành, trung thực
Ví Dụ :0
|
| 2衷Trung |
|---|
|
Hán Việt :Trung
Onyomi :チュウ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :ở giữa
Ví Dụ :0
|
| 3塚Trủng |
|---|
|
Hán Việt :Trủng
Onyomi :チョウ / -ヅ
Kunyomi :つか
Tiếng Việt :Đống đất
Ví Dụ :0
|
| 4徴Trưng |
|---|
|
Hán Việt :Trưng
Onyomi :チョウ / チ
Kunyomi :しるし
Tiếng Việt :Đặc trưng, tượng trưng
Ví Dụ :0
|
| 5懲Trừng |
|---|
|
Hán Việt :Trừng
Onyomi :チョウ
Kunyomi :こ.りる / こ.らす / こ.らしめる
Tiếng Việt :Trừng phạt
Ví Dụ :0
|
| 6澄Trừng |
|---|
|
Hán Việt :Trừng
Onyomi :チョウ / -スマ
Kunyomi :す.む / す.ます
Tiếng Việt :Trong, rõ
Ví Dụ :澄む = TRỪNG : trở nên trong sạch
|
| 7張Trương |
|---|
|
Hán Việt :Trương
Onyomi :チョウ / -バ
Kunyomi :は.る / -は.り
Tiếng Việt :Chủ trương, khai trương
Ví Dụ :威張る = UY-TRƯƠNG : kiêu ngạo
|
| 8帳Trướng |
|---|
|
Hán Việt :Trướng
Onyomi :チョウ
Kunyomi :とばり
Tiếng Việt :Sổ
Ví Dụ :通帳 = THÔNG-TRƯỚNG : thẻ
|
| 9脹Trướng |
|---|
|
Hán Việt :Trướng
Onyomi :チョウ
Kunyomi :は.れる / ふく.らむ / ふく.れる
Tiếng Việt :Nở ra, bành trướng
Ví Dụ :0
|
| 10丈TRƯỢNG |
|---|
|
Hán Việt :TRƯỢNG
Onyomi :ジョウ
Kunyomi :10 thước ta (3 mét)
たけ:chiều cao người
Ví Dụ :
|