Hán Tự Bài 106
1貞Trinh
Hán Việt :Trinh
Onyomi :テイ / サ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Trinh tiết
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
2偵Trinh
Hán Việt :Trinh
Onyomi :テイ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Trinh thám
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
3呈Trình
Hán Việt :Trình
Onyomi :テイ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Trình bày, đệ trình
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
4禎Trinh
Hán Việt :Trinh
Onyomi :テイ / タダシ
Kunyomi :さいわ.い
Tiếng Việt :Hạnh phúc
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
5阻Trở
Hán Việt :Trở
Onyomi :ソ
Kunyomi :はば.む
Tiếng Việt :Cản trở, trở ngại
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
6濁Trọc
Hán Việt :Trọc
Onyomi :ダク / ジョク / ニゴ
Kunyomi :にご.る
Tiếng Việt :Đục
Ví Dụ :濁る = TRỌC : đục
Cách Viết :
Bài Tập :      
7宙Trụ
Hán Việt :Trụ
Onyomi :チュ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Vũ trụ
Ví Dụ :宇宙 = VŨ-TRỤ : vũ trụ
Cách Viết :
Bài Tập :      
8猪Trư
Hán Việt :Trư
Onyomi :チョ / イノシ
Kunyomi :い
Tiếng Việt :Lợn
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
9軸Trục
Hán Việt :Trục
Onyomi :ジク
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Trục
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
10逐Trục
Hán Việt :Trục
Onyomi :チク
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Đuổi theo, khu trục
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
<Bài 105   ●●   Bài 107 >  
 X 
 X 

Tiếng Nhật 360


Producted by "tiengnhat360.xyz"