Hán Tự Bài 105
1致Trí
Hán Việt :Trí
Onyomi :チ
Kunyomi :いた.す
Tiếng Việt :Trí mạng
Ví Dụ :致す = TRÍ : làm
Cách Viết :
Bài Tập :      
2稚Trĩ
Hán Việt :Trĩ
Onyomi :チ / ジ / オデ
Kunyomi :いとけない / おさない / おくて
Tiếng Việt :Ấu trĩ
Ví Dụ :幼稚 = ẤU-TRĨ : ấu trĩ
Cách Viết :
Bài Tập :      
3智Trí
Hán Việt :Trí
Onyomi :チ
Kunyomi :ちえ
Tiếng Việt :Trí tuệ, trí tuệ , lý do
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
4摘Trích
Hán Việt :Trích
Onyomi :テキ / ツ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Hái, trích yếu
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
5展Triển
Hán Việt :Triển
Onyomi :テ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Triển khai, phát triển, triển lãm
Ví Dụ :展覧会 = TRIỂN-LÃM-HỘI : hội triễn lãm
Cách Viết :
Bài Tập :      
6哲Triết
Hán Việt :Triết
Onyomi :テ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Triết học
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
7撤Triệt
Hán Việt :Triệt
Onyomi :テツ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Triệt thoái
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
8徹Triệt
Hán Việt :Triệt
Onyomi :テ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Triệt để
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
9潮Triều
Hán Việt :Triều
Onyomi :チョウ / ウシ
Kunyomi :しお
Tiếng Việt :Thủy triều
Ví Dụ :潮 = TRIỀU : thủy triều
Cách Viết :
Bài Tập :      
10肇Triệu
Hán Việt :Triệu
Onyomi :チョウ / ジョウ / トウ / ハジ
Kunyomi :はじ.める
Tiếng Việt :Bắt đầu
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
<Bài 104   ●●   Bài 106 >  
 X 
 X 

Tiếng Nhật 360


Producted by "tiengnhat360.xyz"