| 1致Trí |
|---|
|
Hán Việt :Trí
Onyomi :チ
Kunyomi :いた.す
Tiếng Việt :Trí mạng
Ví Dụ :致す = TRÍ : làm
|
| 2稚Trĩ |
|---|
|
Hán Việt :Trĩ
Onyomi :チ / ジ / オデ
Kunyomi :いとけない / おさない / おくて
Tiếng Việt :Ấu trĩ
Ví Dụ :幼稚 = ẤU-TRĨ : ấu trĩ
|
| 3智Trí |
|---|
|
Hán Việt :Trí
Onyomi :チ
Kunyomi :ちえ
Tiếng Việt :Trí tuệ, trí tuệ , lý do
Ví Dụ :0
|
| 4摘Trích |
|---|
|
Hán Việt :Trích
Onyomi :テキ / ツ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Hái, trích yếu
Ví Dụ :0
|
| 5展Triển |
|---|
|
Hán Việt :Triển
Onyomi :テ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Triển khai, phát triển, triển lãm
Ví Dụ :展覧会 = TRIỂN-LÃM-HỘI : hội triễn lãm
|
| 6哲Triết |
|---|
|
Hán Việt :Triết
Onyomi :テ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Triết học
Ví Dụ :0
|
| 7撤Triệt |
|---|
|
Hán Việt :Triệt
Onyomi :テツ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Triệt thoái
Ví Dụ :0
|
| 8徹Triệt |
|---|
|
Hán Việt :Triệt
Onyomi :テ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Triệt để
Ví Dụ :0
|
| 9潮Triều |
|---|
|
Hán Việt :Triều
Onyomi :チョウ / ウシ
Kunyomi :しお
Tiếng Việt :Thủy triều
Ví Dụ :潮 = TRIỀU : thủy triều
|
| 10肇Triệu |
|---|
|
Hán Việt :Triệu
Onyomi :チョウ / ジョウ / トウ / ハジ
Kunyomi :はじ.める
Tiếng Việt :Bắt đầu
Ví Dụ :0
|