| 1壮Tráng |
|---|
|
Hán Việt :Tráng
Onyomi :ソウ / サカ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Cường tráng
Ví Dụ :0
|
| 2腸Tràng |
|---|
|
Hán Việt :Tràng
Onyomi :チョウ
Kunyomi :はらわた
Tiếng Việt :Ruột
Ví Dụ :0
|
| 3庄Trang |
|---|
|
Hán Việt :Trang
Onyomi :ショウ / ソ / ソウ / ホ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Mức
Ví Dụ :0
|
| 4粧TRANG |
|---|
|
Hán Việt :TRANG
Onyomi :ショウ
Kunyomi :Tô điểm
Ví Dụ :
|
| 5爪TRẢO |
|---|
|
Hán Việt :TRẢO
Onyomi :ソウ
Kunyomi :つめ、つま-:móng, vuốt
Ví Dụ :
|
| 6扱Tráp |
|---|
|
Hán Việt :Tráp
Onyomi :ショウ
Kunyomi :あつか.る / あつか.い / あつか.う
Tiếng Việt :Đối xử
Ví Dụ :扱う = TRÁP : sử dụng
|
| 7汁Trấp |
|---|
|
Hán Việt :Trấp
Onyomi :ジュウ
Kunyomi :しる / -しる / つゆ
Tiếng Việt :Nước quả
Ví Dụ :0
|
| 8窒Trất |
|---|
|
Hán Việt :Trất
Onyomi :チツ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Ngạt
Ví Dụ :0
|
| 9秩Trật |
|---|
|
Hán Việt :Trật
Onyomi :チ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Trật tự
Ví Dụ :0
|
| 10滞Trệ |
|---|
|
Hán Việt :Trệ
Onyomi :タイ / テイ
Kunyomi :とどこお.る
Tiếng Việt :Đình trệ
Ví Dụ :渋滞 = SÁP-TRỆ : sự tắc nghẽn
|