Hán Tự Bài 104
1壮Tráng
Hán Việt :Tráng
Onyomi :ソウ / サカ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Cường tráng
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
2腸Tràng
Hán Việt :Tràng
Onyomi :チョウ
Kunyomi :はらわた
Tiếng Việt :Ruột
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
3庄Trang
Hán Việt :Trang
Onyomi :ショウ / ソ / ソウ / ホ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Mức
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
4粧TRANG
Hán Việt :TRANG
Onyomi :ショウ
Kunyomi :Tô điểm
Tiếng Việt :
Ví Dụ :
Cách Viết :
Bài Tập :      
5爪TRẢO
Hán Việt :TRẢO
Onyomi :ソウ
Kunyomi :つめ、つま-:móng, vuốt
Tiếng Việt :
Ví Dụ :
Cách Viết :
Bài Tập :      
6扱Tráp
Hán Việt :Tráp
Onyomi :ショウ
Kunyomi :あつか.る / あつか.い / あつか.う
Tiếng Việt :Đối xử
Ví Dụ :扱う = TRÁP : sử dụng
Cách Viết :
Bài Tập :      
7汁Trấp
Hán Việt :Trấp
Onyomi :ジュウ
Kunyomi :しる / -しる / つゆ
Tiếng Việt :Nước quả
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
8窒Trất
Hán Việt :Trất
Onyomi :チツ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Ngạt
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
9秩Trật
Hán Việt :Trật
Onyomi :チ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Trật tự
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
10滞Trệ
Hán Việt :Trệ
Onyomi :タイ / テイ
Kunyomi :とどこお.る
Tiếng Việt :Đình trệ
Ví Dụ :渋滞 = SÁP-TRỆ : sự tắc nghẽn
Cách Viết :
Bài Tập :      
<Bài 103   ●●   Bài 105 >  
 X 
 X 

Tiếng Nhật 360


Producted by "tiengnhat360.xyz"