| 1沢Trạch |
|---|
|
Hán Việt :Trạch
Onyomi :タク / ツ
Kunyomi :さわ / うるお.い / うるお.す
Tiếng Việt :Đầm lầy
Ví Dụ :光沢 = QUANG-TRẠCH : độ bóng
|
| 2択Trạch |
|---|
|
Hán Việt :Trạch
Onyomi :タク
Kunyomi :えら.ぶ
Tiếng Việt :Tuyển trạch
Ví Dụ :0
|
| 3斎Trai |
|---|
|
Hán Việt :Trai
Onyomi :サイ / イ
Kunyomi :とき / つつし.む / ものいみ
Tiếng Việt :Trai giới
Ví Dụ :0
|
| 4債Trái |
|---|
|
Hán Việt :Trái
Onyomi :サイ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Nợ, quốc trái, công trái
Ví Dụ :0
|
| 5朕Trẫm |
|---|
|
Hán Việt :Trẫm
Onyomi :チン
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Trẫm (nhân xưng của vua)
Ví Dụ :0
|
| 6鎮Trấn |
|---|
|
Hán Việt :Trấn
Onyomi :チン / オサ
Kunyomi :しず.める / しず.まる
Tiếng Việt :Trấn áp, trấn tĩnh
Ví Dụ :0
|
| 7陳Trần |
|---|
|
Hán Việt :Trần
Onyomi :チン / ヒネ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Trần thuật
Ví Dụ :0
|
| 8陣Trận |
|---|
|
Hán Việt :Trận
Onyomi :ジン
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Trận mạc
Ví Dụ :0
|
| 9榛Trăn |
|---|
|
Hán Việt :Trăn
Onyomi :シン / ハン / ハ
Kunyomi :はしばみ
Tiếng Việt :Phỉ, trái phỉ
Ví Dụ :0
|
| 10荘Trang |
|---|
|
Hán Việt :Trang
Onyomi :ソウ / ショウ / チャン / オゴソ
Kunyomi :ほうき
Tiếng Việt :Trang trại
Ví Dụ :別荘 = BIỆT-TRANG : biệt thự
|