| 1撮Toát |
|---|
|
Hán Việt :Toát
Onyomi :サツ
Kunyomi :と.る / つま.む / -ど.り
Tiếng Việt :Chụp ảnh
Ví Dụ :撮る = TOÁT : chụp (ảnh)
|
| 2宗Tôn |
|---|
|
Hán Việt :Tôn
Onyomi :シュウ / ソウ / ム
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Tôn giáo
Ví Dụ :宗教 = TÔN-GIÁO : tôn giáo
|
| 3巽Tốn |
|---|
|
Hán Việt :Tốn
Onyomi :ソン
Kunyomi :たつみ
Tiếng Việt :Đông Nam
Ví Dụ :0
|
| 4綜Tống |
|---|
|
Hán Việt :Tống
Onyomi :ソウ
Kunyomi :おさ.める / す.べる
Tiếng Việt :Loại trừ
Ví Dụ :0
|
| 5惣Tổng |
|---|
|
Hán Việt :Tổng
Onyomi :ソウ / ソウジ
Kunyomi :いそが.しい
Tiếng Việt :Tất cả
Ví Dụ :0
|
| 6詐Trá |
|---|
|
Hán Việt :Trá
Onyomi :サ
Kunyomi :いつわ.る
Tiếng Việt :Lừa dối
Ví Dụ :0
|
| 7搾Trá |
|---|
|
Hán Việt :Trá
Onyomi :サク
Kunyomi :しぼ.る
Tiếng Việt :ép, vắt
Ví Dụ :0
|
| 8卓Trác |
|---|
|
Hán Việt :Trác
Onyomi :タ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Trác việt
Ví Dụ :0
|
| 9琢Trác |
|---|
|
Hán Việt :Trác
Onyomi :タク / ミガ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Đánh bóng
Ví Dụ :0
|
| 10啄Trác |
|---|
|
Hán Việt :Trác
Onyomi :タク / ツク / トク / ツツ
Kunyomi :ついば.む
Tiếng Việt :Nụ hôn , nhận
Ví Dụ :0
|