| 1租Tô |
|---|
|
Hán Việt :Tô
Onyomi :ソ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Thuế, tô thuế
Ví Dụ :0
|
| 2訴Tố |
|---|
|
Hán Việt :Tố
Onyomi :ソ
Kunyomi :うった.える
Tiếng Việt :Tố cáo, tố tụng
Ví Dụ :訴える = TỐ : kiện cáo
|
| 3素Tố |
|---|
|
Hán Việt :Tố
Onyomi :ソ / ス
Kunyomi :もと
Tiếng Việt :Yếu tố, nguyên tố
Ví Dụ :素人 = TỐ-NHÂN : người nghiệp dư
|
| 4塑Tố |
|---|
|
Hán Việt :Tố
Onyomi :ソ
Kunyomi :でく
Tiếng Việt :Đắp tượng
Ví Dụ :0
|
| 5唆Toa |
|---|
|
Hán Việt :Toa
Onyomi :サ
Kunyomi :そそのか.す
Tiếng Việt :Xúi giục
Ví Dụ :0
|
| 6鎖Tỏa |
|---|
|
Hán Việt :Tỏa
Onyomi :サ
Kunyomi :くさり / とざ.す
Tiếng Việt :Xích, bế tỏa, tỏa cảng
Ví Dụ :鎖 = TỎA : xiềng
|
| 7砕Toái |
|---|
|
Hán Việt :Toái
Onyomi :サイ
Kunyomi :くだ.く / くだ.ける
Tiếng Việt :Phá vỡ
Ví Dụ :砕く = TOÁI : đứt
|
| 8遂Toại |
|---|
|
Hán Việt :Toại
Onyomi :スイ
Kunyomi :と.げる / つい.に
Tiếng Việt :Toại nguyện
Ví Dụ :0
|
| 9酸Toan |
|---|
|
Hán Việt :Toan
Onyomi :サン
Kunyomi :す.い
Tiếng Việt :Axit
Ví Dụ :酸素 = TOAN-TỐ : ôxy
|
| 10旋Toàn |
|---|
|
Hán Việt :Toàn
Onyomi :セン
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :0
Ví Dụ :0
|