Hán Tự Bài 100
1硝Tiêu
Hán Việt :Tiêu
Onyomi :ショウ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Kiềm nitrade
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
2宵Tiêu
Hán Việt :Tiêu
Onyomi :ショウ
Kunyomi :よい
Tiếng Việt :Đầu tối, nguyên tiêu
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
3肖Tiếu
Hán Việt :Tiếu
Onyomi :ショウ
Kunyomi :あやか.る
Tiếng Việt :Giống
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
4礁Tiều
Hán Việt :Tiều
Onyomi :ショウ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Đá ngầm
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
5蕉Tiêu
Hán Việt :Tiêu
Onyomi :ショウ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Chuối
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
6晶Tinh
Hán Việt :Tinh
Onyomi :ショ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Kết tinh
Ví Dụ :結晶 = KẾT-TINH : kết tinh
Cách Viết :
Bài Tập :      
7併Tính
Hán Việt :Tính
Onyomi :ヘイ
Kunyomi :あわ.せる
Tiếng Việt :Thôn tính
Ví Dụ :合併 = HỢP-TÍNH : sát nhập
Cách Viết :
Bài Tập :      
8井Tỉnh
Hán Việt :Tỉnh
Onyomi :セイ / ショウ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Giếng
Ví Dụ :伊井 = Y-TỈNH
Cách Viết :
Bài Tập :      
9浄Tịnh
Hán Việt :Tịnh
Onyomi :ジョウ / セイ
Kunyomi :きよ.める / きよ.い
Tiếng Việt :Thanh tịnh
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
10靖Tĩnh
Hán Việt :Tĩnh
Onyomi :セイ / ジョウ / ヤスンジ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Hòa bình
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
<Bài 99   ●●   Bài 101 >  
 X 
 X 

Tiếng Nhật 360


Producted by "tiengnhat360.xyz"