| 1硝Tiêu |
|---|
|
Hán Việt :Tiêu
Onyomi :ショウ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Kiềm nitrade
Ví Dụ :0
|
| 2宵Tiêu |
|---|
|
Hán Việt :Tiêu
Onyomi :ショウ
Kunyomi :よい
Tiếng Việt :Đầu tối, nguyên tiêu
Ví Dụ :0
|
| 3肖Tiếu |
|---|
|
Hán Việt :Tiếu
Onyomi :ショウ
Kunyomi :あやか.る
Tiếng Việt :Giống
Ví Dụ :0
|
| 4礁Tiều |
|---|
|
Hán Việt :Tiều
Onyomi :ショウ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Đá ngầm
Ví Dụ :0
|
| 5蕉Tiêu |
|---|
|
Hán Việt :Tiêu
Onyomi :ショウ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Chuối
Ví Dụ :0
|
| 6晶Tinh |
|---|
|
Hán Việt :Tinh
Onyomi :ショ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Kết tinh
Ví Dụ :結晶 = KẾT-TINH : kết tinh
|
| 7併Tính |
|---|
|
Hán Việt :Tính
Onyomi :ヘイ
Kunyomi :あわ.せる
Tiếng Việt :Thôn tính
Ví Dụ :合併 = HỢP-TÍNH : sát nhập
|
| 8井Tỉnh |
|---|
|
Hán Việt :Tỉnh
Onyomi :セイ / ショウ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Giếng
Ví Dụ :伊井 = Y-TỈNH
|
| 9浄Tịnh |
|---|
|
Hán Việt :Tịnh
Onyomi :ジョウ / セイ
Kunyomi :きよ.める / きよ.い
Tiếng Việt :Thanh tịnh
Ví Dụ :0
|
| 10靖Tĩnh |
|---|
|
Hán Việt :Tĩnh
Onyomi :セイ / ジョウ / ヤスンジ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Hòa bình
Ví Dụ :0
|