| 1肝Can |
|---|
|
Hán Việt :Can
Onyomi :カン
Kunyomi :きも
Tiếng Việt :Tâm can
Ví Dụ :肝心 = CAN-TÂM : chủ yếu
|
| 2幹Cán |
|---|
|
Hán Việt :Cán
Onyomi :カン / ミ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Cán sự, cán bộ
Ví Dụ :幹 = CÁN : thân cây
|
| 3筋Cân |
|---|
|
Hán Việt :Cân
Onyomi :キン
Kunyomi :すじ
Tiếng Việt :Gân cơ
Ví Dụ :筋肉 = CÂN-NHỤC : cơ bắp
|
| 4斤Cân |
|---|
|
Hán Việt :Cân
Onyomi :ー
Kunyomi :おの
Tiếng Việt :Cân (kilo), cái rìu
Ví Dụ :0
|
| 5謹Cẩn |
|---|
|
Hán Việt :Cẩn
Onyomi :キン
Kunyomi :つつし.む
Tiếng Việt :Kính cẩn
Ví Dụ :0
|
| 6芹Cần |
|---|
|
Hán Việt :Cần
Onyomi :キン / セ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Mùi tây
Ví Dụ :0
|
| 7菫Cận |
|---|
|
Hán Việt :Cận
Onyomi :キン
Kunyomi :すみれ
Tiếng Việt :Tím
Ví Dụ :0
|
| 8僅CẨN |
|---|
|
Hán Việt :CẨN
Onyomi :キン、ゴン
Kunyomi :わずか:duy nhất, đơn thuần, nhỏ bé, số lượng nhỏ
Ví Dụ :
|
| 9稿Cảo |
|---|
|
Hán Việt :Cảo
Onyomi :コウ
Kunyomi :わら / したがき
Tiếng Việt :Nguyên cảo, bản viết
Ví Dụ :原稿 = NGUYÊN-CẢO : bản thảo
|
| 10皐Cao |
|---|
|
Hán Việt :Cao
Onyomi :コウ / サツ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Đầm lầy , bờ
Ví Dụ :0
|