Hán Tự Bài 10
1肝Can
Hán Việt :Can
Onyomi :カン
Kunyomi :きも
Tiếng Việt :Tâm can
Ví Dụ :肝心 = CAN-TÂM : chủ yếu
Cách Viết :
Bài Tập :      
2幹Cán
Hán Việt :Cán
Onyomi :カン / ミ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Cán sự, cán bộ
Ví Dụ :幹 = CÁN : thân cây
Cách Viết :
Bài Tập :      
3筋Cân
Hán Việt :Cân
Onyomi :キン
Kunyomi :すじ
Tiếng Việt :Gân cơ
Ví Dụ :筋肉 = CÂN-NHỤC : cơ bắp
Cách Viết :
Bài Tập :      
4斤Cân
Hán Việt :Cân
Onyomi :ー
Kunyomi :おの
Tiếng Việt :Cân (kilo), cái rìu
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
5謹Cẩn
Hán Việt :Cẩn
Onyomi :キン
Kunyomi :つつし.む
Tiếng Việt :Kính cẩn
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
6芹Cần
Hán Việt :Cần
Onyomi :キン / セ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Mùi tây
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
7菫Cận
Hán Việt :Cận
Onyomi :キン
Kunyomi :すみれ
Tiếng Việt :Tím
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
8僅CẨN
Hán Việt :CẨN
Onyomi :キン、ゴン
Kunyomi :わずか:duy nhất, đơn thuần, nhỏ bé, số lượng nhỏ
Tiếng Việt :
Ví Dụ :
Cách Viết :
Bài Tập :      
9稿Cảo
Hán Việt :Cảo
Onyomi :コウ
Kunyomi :わら / したがき
Tiếng Việt :Nguyên cảo, bản viết
Ví Dụ :原稿 = NGUYÊN-CẢO : bản thảo
Cách Viết :
Bài Tập :      
10皐Cao
Hán Việt :Cao
Onyomi :コウ / サツ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Đầm lầy , bờ
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
<Bài 9   ●●   Bài 11 >  
 X 
 X 

Tiếng Nhật 360


Producted by "tiengnhat360.xyz"