| 1澪 |
|---|
|
Hán Việt :
Onyomi :レイ
Kunyomi :みお
Tiếng Việt :Đường nước , vận chuyển kênh
Ví Dụ :0
|
| 2瑳 |
|---|
|
Hán Việt :
Onyomi :サ
Kunyomi :みが.く
Tiếng Việt :Đánh bóng
Ví Dụ :0
|
| 3柾 |
|---|
|
Hán Việt :
Onyomi :ー
Kunyomi :まさ / まさめ / まさき
Tiếng Việt :Hạt thẳng , cây trục chính, ( kokuji )
Ví Dụ :0
|
| 4匂(mùi) |
|---|
|
Hán Việt :(mùi)
Onyomi :
Kunyomi :にお.う:mùi thơm
にお.わす/わせる:bốc mùi
にお.い:mùi
Ví Dụ :
|
| 5亜Á |
|---|
|
Hán Việt :Á
Onyomi :ア / アシア / ツ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Thứ 2, châu á
Ví Dụ :0
|
| 6阿A |
|---|
|
Hán Việt :A
Onyomi :ア / オ / オモネ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Châu Phi , phẳng , màu vàng nhạt trên , góc , góc , nghỉ
Ví Dụ :0
|
| 7握Ác |
|---|
|
Hán Việt :Ác
Onyomi :アク
Kunyomi :にぎ.る
Tiếng Việt :Nắm
Ví Dụ :握手 = ÁC-THỦ : sự bắt tay
|
| 8渥Ác |
|---|
|
Hán Việt :Ác
Onyomi :アク / ウルオ
Kunyomi :あつ.い
Tiếng Việt :Lòng tốt
Ví Dụ :0
|
| 9厄Ách |
|---|
|
Hán Việt :Ách
Onyomi :ヤク
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Tai ách
Ví Dụ :0
|
| 10哀Ai |
|---|
|
Hán Việt :Ai
Onyomi :アイ
Kunyomi :あわ.れ / あわ.れむ / かな.しい
Tiếng Việt :Bi ai
Ví Dụ :哀れ = AI : đáng thương
|