Hán Tự Bài 1
1澪
Hán Việt :
Onyomi :レイ
Kunyomi :みお
Tiếng Việt :Đường nước , vận chuyển kênh
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
2瑳
Hán Việt :
Onyomi :サ
Kunyomi :みが.く
Tiếng Việt :Đánh bóng
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
3柾
Hán Việt :
Onyomi :ー
Kunyomi :まさ / まさめ / まさき
Tiếng Việt :Hạt thẳng , cây trục chính, ( kokuji )
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
4匂(mùi)
Hán Việt :(mùi)
Onyomi :
Kunyomi :にお.う:mùi thơm にお.わす/わせる:bốc mùi にお.い:mùi
Tiếng Việt :
Ví Dụ :
Cách Viết :
Bài Tập :      
5亜Á
Hán Việt :Á
Onyomi :ア / アシア / ツ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Thứ 2, châu á
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
6阿A
Hán Việt :A
Onyomi :ア / オ / オモネ
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Châu Phi , phẳng , màu vàng nhạt trên , góc , góc , nghỉ
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
7握Ác
Hán Việt :Ác
Onyomi :アク
Kunyomi :にぎ.る
Tiếng Việt :Nắm
Ví Dụ :握手 = ÁC-THỦ : sự bắt tay
Cách Viết :
Bài Tập :      
8渥Ác
Hán Việt :Ác
Onyomi :アク / ウルオ
Kunyomi :あつ.い
Tiếng Việt :Lòng tốt
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
9厄Ách
Hán Việt :Ách
Onyomi :ヤク
Kunyomi :ー
Tiếng Việt :Tai ách
Ví Dụ :0
Cách Viết :
Bài Tập :      
10哀Ai
Hán Việt :Ai
Onyomi :アイ
Kunyomi :あわ.れ / あわ.れむ / かな.しい
Tiếng Việt :Bi ai
Ví Dụ :哀れ = AI : đáng thương
Cách Viết :
Bài Tập :      
Bài 2 >  
 X 
 X 

Tiếng Nhật 360


Producted by "tiengnhat360.xyz"