Tiếng Nhật: Tên nước
Bài 1 : Tên nước

STT Từ Vựng Âm Hán Romanji Nghĩa
1 国・人・ことば Quốc:Nhân kuni . hito. kotoba Tên nước
2 Quốc kuni Nước
3 アメリカ amerika Mỹ
4 イギリス igirisu Anh
5 イタリア itaria Ý
6 イラン iran Iran
7 インド indo Ấn Độ
8 インドネシア indoneshia Indonesia
9 エジプト ejiputo Ai cập
10 オーストラリア ōsutoraria Úc
11 カナダ kanada Canada
12 韓国 HÀN:Quốc kankoku Hàn Quốc
13 サウジアラビア saujiarabia Ả-rập-Xê-út
14 シンガポール shingapōru Singapore
15 スペイン supein Tây Ban Nha
16 タイ tai Thái Lan
17 中国 Trung:Quốc chuugoku Trung Quốc
18 ドイツ doitsu Đức
19 日本 Nhật:Bổn nippon Nhật Bản
20 フランス furansu Pháp
21 フィリピン firipin Philippine
22 ブラジル burajiru Braxin
23 ベトナム betonamu Việt Nam
24 マレーシア marēshia Malaysia
25 メキシコ mekishiko Mexico
26 ロシア roshia Nga
27 Nhân hito Người
28 アメリカ人 Nhân amerika jin Người Mỹ
29 イギリス人 Nhân igirisu jin Người Anh
30 イタリア人 Nhân itaria jin Người Ý
31 イラン人 Nhân iran jin Người Iran
32 インド人 Nhân indo jin Người Ấn Độ
33 インドネシア人 Nhân indoneshia jin Người Indonesia
34 エジプト人 Nhân ejiputo jin Người Ai cập
35 オーストラリア人 Nhân ōsutoraria jin Người Úc
36 カナダ人 Nhân kanada jin Người Canada
37 韓国人 HÀN:Quốc:Nhân kankoku jin Người Hàn Quốc
38 サウジアラビア人 Nhân saujiarabia jin Người Ả-rập-Xê-út
39 シンガポール人 Nhân shingapōru jin Người Singapore
40 スペイン人 Nhân supein jin Người Tây Ban Nha
41 タイ人 Nhân tai jin Người Thái Lan
42 中国人 Trung:Quốc:Nhân chuugokujin Người Trung Quốc
43 ドイツ人 Nhân doitsu jin Người Đức
44 日本人 Nhật:Bổn:Nhân nipponjin Người Nhật Bản
45 フランス人 Nhân furansu jin Người Pháp
46 フィリピン人 Nhân firipin jin Người Philippine
47 ブラジル人 Nhân burajiru jin Người Braxin
48 ベトナム人 Nhân betonamu jin Người Việt Nam
49 マレーシア人 Nhân marēshia jin Người Malaysia
50 メキシコ人 Nhân mekishiko jin Người Mexico
51 ロシア人 Nhân roshia jin Người Nga
52 ことば kotoba Ngôn ngữ
53 英語 Anh:Ngữ eigo Tiếng Anh
54 英語 Anh:Ngữ eigo Tiếng Anh
55 イタリア語 Ngữ itaria go Tiếng Ý
56 ペルシャ語 Ngữ perusha go Tiếng Ba Tư
57 ヒンディー語 Ngữ hindī go Tiếng Hin-đi
58 インドネシア語 Ngữ indoneshia go Tiếng Indonesisa
59 アラビア語 Ngữ arabia go Tiếng Ả-Rập
60 英語 Anh:Ngữ eigo Tiếng Anh
61 フランス語 Ngữ furansugo Tiếng Pháp
62 韓国語 HÀN:Quốc:Ngữ kankoku go Tiếng Hàn Quốc
63 アラビア語 Ngữ arabia go Tiếng Ả-rập
64 英語 Anh:Ngữ eigo Tiếng Anh
65 スペイン語 Ngữ supein go Tiếng Tây Ban Nha
66 タイ語 Ngữ tai go Tiếng Thái
67 中国語 Trung:Quốc:Ngữ chuugoku go Tiếng Trung Quốc
68 ドイツ語 Ngữ doitsu go Tiếng Đức
69 日本語 Nhật:Bổn:Ngữ nihongo Tiếng Nhật
70 フランス語 Ngữ furansugo Tiếng Pháp
71 フィリピン語 Ngữ firipin go Tiếng Philippin
72 ポルトガル語 Ngữ porutogaru go Tiếng Bồ Đào Nha
73 ベトナム語 Ngữ betonamu go Tiếng Việt
74 マレーシア語 Ngữ marēshia go Tiếng Mã Lai
75 スペイン supein Tiếng Tây Ban Nha
76 ロシア語 Ngữ roshia go Tiếng Nga
Bài sau >  Bài sau nữa >>

Hán Tự
Từ Vựng
Ngữ Pháp
Hội Thoại
Tham Khảo

 

Từ vựng N5

Từ Vựng qua hình ảnh

A p p   F o r   P h o n e
  • Android
  •   
  • iOS
  • English Page

App 4.0 ↓
A p p   F o r   P h o n e
  • Android
  •   
  • iOS 4.3