亡3
Cách Viết :
Trình Độ N3
才3
Cách Viết :
Trình Độ N3
内4
Cách Viết :
Trình Độ N3
化4
Cách Viết :
Trình Độ N3
支4
Cách Viết :
Trình Độ N3
予4
Cách Viết :
Trình Độ N3
反4
Cách Viết :
Trình Độ N3
引4
Cách Viết :
Trình Độ N3
必4
Cách Viết :
Trình Độ N3
与4
Cách Viết :
Trình Độ N3
夫4
Cách Viết :
Trình Độ N3
太4
Cách Viết :
Trình Độ N3
込4
Cách Viết :
Trình Độ N3
王4
Cách Viết :
Trình Độ N3
欠4
Cách Viết :
Trình Độ N3
互4
Cách Viết :
Trình Độ N3
民5
Cách Viết :
Trình Độ N3
市5
Cách Viết :
Trình Độ N3
平5
Cách Viết :
Trình Độ N3
加5
Cách Viết :
Trình Độ N3
示5
Cách Viết :
Trình Độ N3
打5
Cách Viết :
Trình Độ N3
付5
Cách Viết :
Trình Độ N3
由5
Cách Viết :
Trình Độ N3
収5
Cách Viết :
Trình Độ N3
石5
Cách Viết :
Trình Độ N3
失5
Cách Viết :
Trình Độ N3
末5
Cách Viết :
Trình Độ N3
申5
Cách Viết :
Trình Độ N3
他5
Cách Viết :
Trình Độ N3
処5
Cách Viết :
Trình Độ N3
号5
Cách Viết :
Trình Độ N3
未5
Cách Viết :
Trình Độ N3
払5
Cách Viết :
Trình Độ N3
犯5
Cách Viết :
Trình Độ N3
対6
Cách Viết :
Trình Độ N3
合6
Cách Viết :
Trình Độ N3
回6
Cách Viết :
Trình Độ N3
米6
Cách Viết :
Trình Độ N3
全6