Tra Từ Vựng
| はっきりした行動計画がないこと | không có kế hoạch hành động rõ ràng |
| 極秘の核計画をめぐってして大騒動が起きた | Xảy ra náo động xung quanh kế hoạch hạt nhân bị rò rỉ. |
| 〜を宣伝するために優れたマーケティングプランを企画する | lên kế hoạch (lập kế hoạch) xuất sắc để tiếp thị quảng bá sản phẩm |
| 結婚式を企画する | lên kế hoạch (lập kế hoạch) cho đám cưới |