Tra Từ Vựng
| あなたのプラン(計画)に賛成です | Tôi đồng ý với kế hoạch của anh |
| 計画を一時休止する | Tạm thời đình chỉ kế hoạch |
| 「そんなお粗末な企画書を提出したら彼らにばかにされるぞ」「でも今日が期限で書き直す時間もないんだ」 | Nếu mà đề xuất kế hoạch sơ sài thế này cho ông ấy thì thật là ngớ ngẩn. Nhưng hôm nay là hạn chót rồi nếu mà viết lại thì không có thời gian. |
| 日本の経済企画庁は, 最近, 日本経済の1985年までの見通しを発表した | gần đây, Sở kế hoạch và đầu tư Nhật Bản đã phát biểu về triển vọng tương lai của kinh tế đến năm 1985 |