Tra Từ Vựng


計画
けいかく
n

ハッカー対策を進めるための行動計画に合意する nhất trí về kế hoạch hành động nhằm thúc đẩy đối sách chống tin tặc (hacker)
〜まで投資計画を手控える ghi lại kế hoạch đầu tư cho đến khi ~
企画
きかく
n

具体的なイベントを企画する lên kế hoạch (lập kế hoạch) cụ thể để tổ chức sự kiện
その博物館のキュレーターは、恐竜展を企画した Người quản lý bảo tàng đó đã tổ chức một cuộc trưng bày về khủng long

  Câu hỏi liên quan:(Từ Khoá : 計画,企画)

  Phạm vi N5

  Phạm vi N4

問題: けいかく?





  Phạm vi N3

問題: 90分で両チームが同じ点の場合は、 30分間、試合の時間を _ することができる。?





問題: ころぶ?





  Phạm vi N2

問題: あなたの言うとおり、それは _  _  *   _  が、実行は難しいと思う。 ?





  Phạm vi N1

問題: きかく?





問題: オンライン?