Tra Từ Vựng


計画
けいかく
n

はっきりした行動計画がないこと không có kế hoạch hành động rõ ràng
極秘の核計画をめぐってして大騒動が起きた Xảy ra náo động xung quanh kế hoạch hạt nhân bị rò rỉ.
企画
きかく
n

〜を宣伝するために優れたマーケティングプランを企画する lên kế hoạch (lập kế hoạch) xuất sắc để tiếp thị quảng bá sản phẩm
結婚式を企画する lên kế hoạch (lập kế hoạch) cho đám cưới

  Câu hỏi liên quan:(Từ Khoá : 計画,企画)

  Phạm vi N5

  Phạm vi N4

問題: けいかく?





  Phạm vi N3

問題: 90分で両チームが同じ点の場合は、 30分間、試合の時間を _ することができる。?





問題: ころぶ?





  Phạm vi N2

問題: あなたの言うとおり、それは _  _  *   _  が、実行は難しいと思う。 ?





  Phạm vi N1

問題: きかく?





問題: オンライン?