Tra Từ Vựng
| 昨年の米独立記念日 | Ngày kỷ niệm độc lập nước Mỹ năm ngoái |
| 私の年収は昨年の 2 倍だ. | Thu nhập năm nay của tôi gấp đôi năm ngoái |
| 私は去年から英語を勉強している | tôi học tiếng anh từ năm ngoái (năm trước) |
| 去年1年間に | trong suốt năm ngoái |
| 前年からの増加数が過去最高を記録する | Ghi nhận sự tăng kỷ lục so với năm trước. |
| 〜のために前年度に比べて若干上昇する | Tăng chậm so với cùng kì năm trước vì ~ |