Tra Từ Vựng


昨年
さくねん
n

昨年の米独立記念日 Ngày kỷ niệm độc lập nước Mỹ năm ngoái
私の年収は昨年の 2 倍だ. Thu nhập năm nay của tôi gấp đôi năm ngoái
去年
きょねん
n-adv, n-t

私は去年から英語を勉強している tôi học tiếng anh từ năm ngoái (năm trước)
去年1年間に trong suốt năm ngoái
前年
ぜんねん
n-adv, n-t

前年からの増加数が過去最高を記録する Ghi nhận sự tăng kỷ lục so với năm trước.
〜のために前年度に比べて若干上昇する Tăng chậm so với cùng kì năm trước vì ~
先年

  Câu hỏi liên quan:(Từ Khoá : 昨年,去年,前年,先年)

  Phạm vi N5

問題: ことしのな つやすみには国からちちが来ます。 ことし?





問題: まいとし?





問題: まいとし?





  Phạm vi N4

問題: きょねん?





問題: きょねん?





問題: きょねん 10年間 かっていた 犬が しにました。?





問題: きょねん?





問題: きょねん?





問題: せんげつ?





  Phạm vi N3

問題: ずっと?





  Phạm vi N2

問題: ばったり?





  Phạm vi N1

問題: 今年度の試験は、( )難しくなっている。?