Bài đọc
Từ Vựng
| STT | Từ Vựng | Hiragana | Âm Hán | Tiếng Việt | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|
| 258 | 就職 | しゅうしょく | Tựu:Chức | Việc làm | |
| 259 | 面接 | めんせつ | Diện:Tiếp | Phỏng vấn | |
| 260 | 事務所 | じむしょ | Sự:Vụ:Sở | Văn phòng | |
| 261 | チャンス | Cơ hội | |||
| 262 | デザイン | Thiết kế | |||
| 263 | 存じ | ぞんじ | Tồn | đề xuất (kĩnh ngữ) | |
| 264 | 経歴 | けいれき | Kinh:Lịch | nghề nghiệp | |
| 265 | 作品 | さくひん | Tác:Phẩm | Công việc | |
| 266 | 参ります | まいります | Tham | Đến (kính ngữ) | |
| 267 | 不足 | ふそく | Bất:Túc | Thiếu hụt | |
| 268 | 専門家 | せんもんか | Chuyên:Môn:Gia | Khoa chuyên môn | |
| 269 | アドバイス | lời khuyên | |||
| 270 | 程度 | ていど | Trình:Độ | Trình độ | |
| 271 | プレゼンテーション | Trình bày |


